mete out

/ˈmiːt/
Động từ
  1. (ngoại động) Phân phối cái gì đó theo từng phần; để phân chia hoặc chia ra.
    (transitive) To distribute something in portions; to apportion or dole out.
🎬 Nghe “mete out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish